Trong các bài viết trước, PCCC Thành Phố Mới đã thông tin đến Quý khách hàng và bạn đọc về quy định lắp đặt cũng như [ quy định bảo trì hệ thống PCCC ].
Vậy quy trình bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy được quy định như thế nào? Áp dụng như thế nào trong công tác bảo dưỡng bảo trì tại nhà xưởng và nhà máy,.?
Ngay trong bài viết này, chúng tôi sẽ thông tin đến Quý bạn về “Quy trình bảo trì hệ thống PCCC” mà PCCC Thành Phố Mới đã và sẽ áp dụng từ năm 2024.

Quy trình bảo trì bảo dưỡng hệ thống PCCC theo chuẩn NFPA
Về quy trình bảo trì hệ thống phòng cháy và chữa cháy mà chúng tôi đang áp dụng cho khách hàng.
Trong bài viết giới thiệu về [ DỊCH VỤ BẢO TRÌ HỆ THỐNG PCCC ], chúng tôi có đề cập tổng thể về trình tự thực hiện bảo trì.
Tuy nhiên bài viết này, nội dung sẽ đề cập một cách CHI TIẾT cũng như được phiên dịch TIẾNG ANH để Quý khách hàng – bạn đọc và đối tác của chúng tôi có thể hiểu.
NỘI DUNG LIÊN QUAN (2024)
﹂ QUY TRÌNH BẢO TRÌ HỆ THỐNG PCCC CƠ BẢN CƠ BẢN
﹂ CHECK LIST BẢO TRÌ HỆ THỐNG PCCC CHI TIẾT CHI TIẾT
QUY TRÌNH BẢO TRÌ HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
THE MAINTENANCE PROCESS FOR FIRE PROTECTION SYSTEM
CẬP NHẬT CHO 2024.
CHÚ Ý:
Quy trình bảo trì này được chúng tôi áp dụng cho hệ thống chuẩn NFPA Quốc tế. Nếu chỉ cần một quy trình bảo trì ĐƠN GIẢN – DỄ HIỂU, vui lòng xem [ TẠI ĐÂY ].
Nội dung tiếng Anh sẽ được dịch sang chữ MÀU XANH và IN NGHIÊNG như bên dưới.
I. YÊU CẦU CHUNG
GENERAL REQUIREMENTS
Quy trình bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy bao gồm các bước sau:
The maintenance process of a fire protection system includes the following steps:
1. Kiểm tra hệ thống: Kiểm tra toàn bộ hệ thống phòng cháy chữa cháy để đảm bảo rằng nó đang hoạt động hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn NFPA 25
1. System Inspection: Inspect the entire fire protection system to ensure it is operating efficiently and meeting the requirements of NFPA 25 standards.
2. Thử nghiệm hệ thống: Thử nghiệm các thành phần của hệ thống phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy, đầu phun, van, bơm nước, hệ thống báo cháy, và các thành phần khác để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động đúng cách và đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn NFPA 25.
2. System Testing: Test components of the fire protection system such as fire extinguishers, sprinkler heads, valves, water pumps, fire alarm system, and other components to ensure they are functioning properly and meeting the requirements of NFPA 25 standards.
3. Bảo trì hệ thống: Bảo trì các thành phần của hệ thống phòng cháy chữa cháy, bao gồm việc thay thế các linh kiện bị hỏng, vệ sinh hệ thống và các công việc khác để đảm bảo rằng hệ thống đang hoạt động hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn NFPA 25.
3. System Maintenance: Maintain components of the fire protection system, including replacing damaged components, cleaning the system, and performing other tasks to ensure the system is operating efficiently and meeting the requirements of NFPA 25 standards.
4. Xử lý tình trạng sự cố: Đối với các tình huống sự cố, như bị hỏng hoặc bị tắc, các biện pháp khắc phục phù hợp sẽ được thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống phòng cháy chữa cháy đang hoạt động hiệu quả
4. Incident Response: For emergency situations such as system failures or obstructions, appropriate measures will be taken to ensure the fire protection system is operating efficiently.
5. Ghi chép: Ghi chép các hoạt động bảo trì và thử nghiệm trong sổ ghi chép của hệ thống phòng cháy chữa cháy để đảm bảo rằng các hoạt động đã được thực hiện và đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn NFPA 25.
5. Record Keeping: Record maintenance and testing activities in the fire protection system logbook to ensure that the activities have been performed and meet the safety requirements of NFPA 25 standards.

II. QUY TRÌNH BẢO TRÌ HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
II. MAINTENANCE PROCESS FOR FIRE FIGHTING SYSTEM
1. Đầu phun Sprinkler/ Sprinkler Head
Quy trình kiểm tra đầu phun sprinkler theo NFPA-25 bao gồm các bước sau
The process of inspection sprinkler head according to NFPA-25 includes the following steps:
a. Xác định loại đầu phun: Loại đầu phun sprinkler sẽ xác định các yêu cầu kiểm tra cụ thể. Có nhiều loại đầu phun sprinkler, bao gồm đầu phun sprinkler tiêu chuẩn (CDMA,CSMA), đầu phun phun nước đặc biệt (ESFR,EC) và các loại khác.
a. Identify the type of sprinkler head: The type of sprinkler head will determine the specific inspection requirements. There are various types of sprinkler heads, including standard sprinkler heads (CDMA,CSMA),special sprinkler heads (ESFR,EC..), and others.
b. Thực hiện kiểm tra hình thái: Thực hiện kiểm tra hình thái của đầu phun để xác định có bất kỳ vấn đề nào như hư hỏng, ăn mòn hay các vật cản không.
b. Perform a visual inspection: A visual inspection is conducted to determine if there are any issues with the sprinkler head, such as damage, corrosion, or obstructions.
c. Kiểm tra áp suất hoạt động: Kiểm tra áp suất hoạt động của đầu phun để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động đúng cách. Áp suất hoạt động của đầu phun nước truyền thống cần phải bằng hoặc lớn hơn áp suất cần thiết để kích hoạt đầu phun.
c. Check the operating pressure: The operating pressure of the sprinkler head is checked to ensure that it is operating properly. The operating pressure of traditional sprinkler heads should be equal to or greater than the pressure required to activate the sprinkler head.
d. Kiểm tra hướng phun: Kiểm tra hướng phun của đầu phun để đảm bảo rằng chúng đang định hướng phun nước đúng cách.
d. Check the spray pattern: The spray pattern of the sprinkler head is checked to ensure that it is properly aligned, aimed, and spraying water in the correct pattern.
e. Kiểm tra các vật cản có thể gây trở ngại: Các vật cản, chẳng hạn như bụi bẩn hoặc mảnh vỡ, có thể gây trở ngại cho hoạt động đúng của đầu phun. Bất kỳ vật cản nào được phát hiện nên được loại bỏ để đảm bảo đầu phun đang hoạt động đúng cách.
e. Check for possible obstructions: Obstructions, such as dust or debris, can interfere with the proper operation of the sprinkler head. Any obstructions found should be removed to ensure the sprinkler head is functioning properly.
f. Thay thế đầu phun hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách: Bất kỳ đầu phun phun nước nào bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách nên được thay thế.
f. Replace damaged or malfunctioning sprinkler heads: Any sprinkler heads that are damaged or not operating properly should be replaced.
g. Ghi chép: Tất cả các hoạt động kiểm tra, thử nghiệm và bảo trì nên được ghi chép trong sổ ghi chép của hệ thống phun nước tự động để đảm bảo rằng các hoạt động đã được thực hiện và đáp ứng các yêu cầu an toàn của tiêu chuẩn NFPA 25.
g. Record keeping: All inspection, testing, and maintenance activities should be recorded in the sprinkler system logbook to ensure that the activities have been performed and meet the safety requirements of NFPA 25 standards.

2. Các thành phần và van thông dụng / Common components and valve
Quy trình kiểm tra các van theo NFPA-25 bao gồm các bước sau :
The process of inspection control valves according to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra vị trí và tiếp cận: Kiểm tra vị trí và tiếp cận của van chữa cháy để đảm bảo rằng nó có thể được sử dụng và kiểm tra dễ dàng.
a. Check location and accessibility: Check the location and accessibility of the valve to ensure that it can be used and tested easily.
b. Kiểm tra tình trạng bề mặt: Kiểm tra tình trạng bề mặt của van để xác định có bất kỳ vết nứt, sự ăn mòn hoặc hư hỏng nào không.
b. Check surface condition: Check the surface condition of the valve to determine if there are any cracks, corrosion, or damage.
c. Kiểm tra áp suất: Kiểm tra áp suất của van và đảm bảo rằng nó đang hoạt động đúng cách. Áp suất của van được kiểm tra bằng cách sử dụng bộ đo áp suất chuyên dụng.
c. Check pressure: Check the pressure of the valve and ensure that it is operating The pressure of the valve is checked using a specialized pressure gauge.
d. Kiểm tra khả năng đóng mở: Kiểm tra khả năng đóng mở của van để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách. Việc kiểm tra này có thể được thực hiện bằng cách thử nghiệm van hoạt động bằng tay hoặc bằng một thiết bị thử nghiệm đặc biệt.
d. Check operation: Check the ability of the valve to open and close to ensure that it is functioning properly. This can be done by manually operating the valve or by using a specialized testing device.
e. Kiểm tra rò rỉ: Kiểm tra rò rỉ của van để đảm bảo rằng nó không bị rò rỉ. Việc kiểm tra này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng dung dịch kiểm tra rò rỉ hoặc bằng cách sử dụng thiết bị kiểm tra rò rỉ.
e. Check for leaks: Check for leaks in the valve to ensure that it is not leaking. This can be done using a leak testing solution or by using a leak testing device.
f. Kiểm tra độ bền: Kiểm tra độ bền của van để đảm bảo rằng nó có thể hoạt động trong một thời gian dài và đáp ứng được các yêu cầu an toàn.
f. Check durability: Check the durability of the valve to ensure that it can operate for a long time and meet safety requirements.
g. Kiểm tra tín hiệu báo động và giám sát của van: Việc kiểm tra này bao gồm kiểm tra tín hiệu báo động và giám sát của van để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng cách. Điều này bao gồm kiểm tra tín hiệu báo động dòng nước, tín hiệu báo động áp suất khí thấp và bất kỳ tín hiệu báo động hoặc giám sát nào khác là một phần của hệ thống.
g. Alarm and supervisory signals: The final step is to test the valve’s alarm and supervisory signals to ensure that they are functioning properly. This should include checking the valve’s water flow alarm, low air pressure alarm, and any other alarms or supervisory signals that are part of the system.
h. Thay thế van hư hỏng: Nếu van được kiểm tra bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách, nó sẽ được thay thế bằng một van mới.
h. Replace damaged valves: If the tested valve is found to be damaged or not functioning properly, it will be replaced with a new valve.
i. Ghi chép: Tất cả các hoạt động kiểm tra, thử nghiệm và bảo trì nên được ghi chép trong sổ ghi chép của hệ thống chữa cháy để đảm bảo rằng các hoạt động đã được thực hiện và đáp ứng các yêu cầu an toàn của tiêu chuẩn NFPA-25.
i. Record keeping: All testing, testing, and maintenance activities should be recorded in the fire control system logbook to ensure that the activities have been performed and meet the safety requirements of NFPA-25.

3. Hệ thống chữa cháy vách tường / Fire Hose System
Quy trình kiểm tra các tủ chữa cháy theo NFPA-25 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Fire Hose according to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra bằng mắt: Bước đầu tiên trong việc kiểm tra hệ thống ống nước chữa cháy là thực hiện kiểm tra mắt thấy các ống, vòi phun và các thành phần khác để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng hoặc mòn. Điều này bao gồm kiểm tra xem có vết nứt, cắt hoặc các tổn thương khác trên các ống, cũng như bất kỳ sự ăn mòn hoặc tổn thương nào trên các đầu nối và vòi phun.
a. Visual inspection: The first step in inspecting a fire hose reel system is to perform a visual inspection of the hose reel, hose, and nozzle to check for any signs of damage or wear. This should include checking for cracks, cuts, or other damage to the hose, as well as any damage or corrosion to the reel and nozzle.
b. Kiểm tra ống: Bước tiếp theo là kiểm tra các ống để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động tốt.
b. Hose testing: The next step is to test the hose to ensure that it is in good working condition.
c. Kiểm tra vòi phun: Bước tiếp theo là kiểm tra các vòi phun để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động đúng cách và có khả năng cung cấp lưu lượng và áp suất yêu cầu.
c. Nozzle testing: The next step is to test the nozzle to ensure that it is functioning properly and is capable of delivering the required flow and pressure.
d. Kiểm tra tủ: Nếu hệ thống họng nước chữa cháy bao gồm các cuộn vòi, chúng cần được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng được gắn đúng cách và các cuộn vòi được cuộn đúng cách và không bị uốn cong hoặc tổn hại khác.
d. Cabinet inspection: The hose reel should also be inspected to ensure that it is mounted properly and that the hose is properly wound and free from kinks or other damage.
e. Tài liệu: Trong quá trình kiểm tra, cần ghi chép lại các phát hiện hoặc vấn đề được phát hiện, cũng như các sửa chữa hoặc bảo trì được thực hiện. Tài liệu này cần được lưu trữ và có sẵn để được xem xét bởi quản lý tòa nhà hoặc cơ sở, các nhà kiểm tra hoặc các bên liên quan khác.
e. Documentation: During the inspection, it is important to document any findings or issues that are discovered, as well as any repairs or maintenance that are performed. This documentation should be kept on file and made available for review by building or facility managers, inspectors, or other stakeholders.

4. Hệ thống chữa cháy ngoài nhà / Fire Hydrant
Quy trình kiểm tra các tủ chữa cháy ngoài nhà theo NFPA-25 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Fire hydrant according to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra bằng mắt: Người kiểm tra nên kiểm tra bằng thị giác trụ chữa cháy để xác định bất kỳ hư hỏng hoặc chướng ngại vật nào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nó. Điều này bao gồm kiểm tra tình trạng của trụ chữa cháy, đầu phun, và bất kỳ van hoặc nắp đậy nào. Người kiểm tra cũng nên kiểm tra vùng xung quanh để xác định bất kỳ mảnh vụn, cây cối hoặc chướng ngại vật nào khác có thể ngăn cản lính cứu hỏa tiếp cận trụ chữa cháy một cách nhanh chóng và dễ dàng.
a. Visual inspection:The inspector should visually inspect the fire hydrant to identify any damage or obstructions that could impact its performance. This includes checking the condition of the hydrant body, nozzle, operating nut, and any valves or caps. The inspector should also check the surrounding area for any debris, overgrowth, or other obstructions that could prevent firefighters from accessing the hydrant quickly and easily.
b. Kiểm tra ống: Bước tiếp theo là kiểm tra các ống để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động tốt.
b. Hose testing: The next step is to test the hose to ensure that it is in good working condition.
c. Kiểm tra vòi phun: Bước tiếp theo là kiểm tra các vòi phun để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động đúng cách và có khả năng cung cấp lưu lượng và áp suất yêu cầu.
c. Nozzle testing: The next step is to test the nozzle to ensure that it is functioning properly and is capable of delivering the required flow and pressure.
d. Kiểm tra tủ: Nếu hệ thống họng nước chữa cháy bao gồm các cuộn vòi, chúng cần được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng được gắn đúng cách và các cuộn vòi được cuộn đúng cách và không bị uốn cong hoặc tổn hại khác.
d. Cabinet inspection: The hose reel should also be inspected to ensure that it is mounted properly and that the hose is properly wound and free from kinks or other damage.
e. Kiểm tra vận hành van:kiểm tra tất cả các van và nắp đậy để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và có thể mở và đóng dễ dàng. Nếu phát hiện bất kỳ van hoặc nắp đậy nào bị hư hỏng hoặc khó vận hành, chúng cần được sửa chữa hoặc thay thế.
e. Valve operation inspection:The inspector should check all valves and caps to ensure they are functioning properly and can be easily opened and closed. If any valves or caps are found to be damaged or difficult to operate, they should be repaired or replaced.
f. Thử nghiệm lưu lượng (Nếu cần thiết): Người kiểm tra nên thực hiện thử nghiệm lưu lượng để đo lượng nước có thể được cấp thông qua trụ chữa cháy ở áp suất nhất định. Thử nghiệm này giúp đảm bảo rằng trụ chữa cháy có khả năng cung cấp đủ nước cần thiết trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Thử nghiệm lưu lượng nên được thực hiện bằng máy đo lưu lượng được hiệu chuẩn và nên được thực hiện với lưu lượng ít nhất là 500 gallon mỗi phút.
f. Flow test (If necessary):The inspector should perform a flow test to measure the amount of water that can be delivered through the fire hydrant at a given pressure. This test helps ensure that the hydrant is capable of providing the necessary water supply in the event of a fire. The flow test should be performed using a calibrated flow meter and should be conducted at a flow rate of at least 500 gallons per minute.
g. Thử nghiệm áp suất (Nếu cần thiết):Người kiểm tra nên thực hiện thử nghiệm áp suất để đảm bảo rằng trụ chữa cháy có thể chịu được áp suất của nguồn nước cung cấp. Thử nghiệm này thường được thực hiện bằng một cái đồng hồ áp suất và nên được thực hiện ở áp suất tối đa mà trụ chữa cháy được thiết kế để xử lý.
g. Pressure test (If necessary): The inspector should perform a pressure test to ensure that the hydrant can withstand the pressure of the water supply. This test is typically conducted using a pressure gauge and should be performed at the maximum pressure that the hydrant is designed to handle.
h. Tài liệu: Trong quá trình kiểm tra, cần ghi chép lại các phát hiện hoặc vấn đề được phát hiện, cũng như các sửa chữa hoặc bảo trì được thực hiện. Tài liệu này cần được lưu trữ và có sẵn để được xem xét bởi quản lý tòa nhà hoặc cơ sở, các nhà kiểm tra hoặc các bên liên quan khác.
h. Documentation: During the inspection, it is important to document any findings or issues that are discovered, as well as any repairs or maintenance that are performed. This documentation should be kept on file and made available for review by building or facility managers, inspectors, or other stakeholders.

5. Bình chữa cháy xách tay / Fire Portable Extinguisher
Quy trình kiểm tra các bình chữa cháy cầm tay theo NFPA-10 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Fire Portable Extinguisher to NFPA-10 includes the following steps:
a. Kiểm tra bằng mắt: Bước đầu tiên trong việc kiểm tra một bình chữa cháy xách tay là thực hiện kiểm tra hình thức của bình để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng hoặc mòn. Điều này bao gồm kiểm tra xem có vết nứt, hoặc các tổn thương khác trên thân bình, ống phun và ống dẫn, cũng như kiểm tra bất kỳ sự ăn mòn hoặc tổn thương nào trên van.
a. Visual inspection: The first step in inspecting a fire portable extinguisher is to perform a visual inspection of the extinguisher to check for any signs of damage or wear. This should include checking for dents, cracks, or other damage to the body, nozzle, and hose, as well as checking for any corrosion or damage to the valve.
b. Kiểm tra chất chữa cháy: Bước tiếp theo là kiểm tra chất chữa cháy để đảm bảo rằng nó ở mức độ đúng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách kiểm tra đồng hồ đo hoặc trọng lượng của bình chữa cháy, hoặc bằng cách lật bình và nhẹ nhàng lắc để cảm nhận trọng lượng của chất chữa cháy.
b. Extinguishing agent: The next step is to check the extinguishing agent to ensure that it is at the proper level. This can be done by checking the gauge or weight of the extinguisher, or by inverting the extinguisher and gently shaking it to feel the weight of the agent.
c. Kiểm tra van: Bước tiếp theo là kiểm tra van để đảm bảo rằng nó đang hoạt động đúng cách. Điều này có thể được thực hiện bằng cách mở và đóng van để kiểm tra xem có bất kỳ sự kẹt hoặc vấn đề nào khác.
c. Valve operation: The next step is to test the valve to ensure that it is functioning properly. This can be done by opening and closing the valve to check for any sticking or other problems.
d. Kiểm tra ống phun/ống dẫn: Ống phun và ống dẫn cũng cần được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng đang trong tình trạng tốt và không bị nứt, uốn cong hoặc bị tổn thương khác
d. Nozzle/hose inspection: The nozzle and hose should also be inspected to ensure that they are in good condition and are free from cracks, kinks, or other damage.
e. Tài liệu: Trong quá trình kiểm tra, cần ghi chép lại các phát hiện hoặc vấn đề được phát hiện, cũng như các sửa chữa hoặc bảo trì được thực hiện. Tài liệu này cần được lưu trữ và có sẵn để được xem xét bởi quản lý tòa nhà hoặc cơ sở, các nhà kiểm tra hoặc các bên liên quan khác.
e. Documentation: During the inspection, it is important to document any findings or issues that are discovered, as well as any repairs or maintenance that are performed. This documentation should be kept on file and made available for review by building or facility managers, inspectors, or other stakeholders.

6. Bơm chữa cháy / Fire Pumps
Quy trình kiểm tra các bơm chữa cháy theo NFPA-25 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Fire Pumps to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra hình thức bơm: Kiểm tra hình thức bên ngoài của bơm, đảm bảo bề mặt không có gỉ sét, vết nứt hoặc vết dầu trên mặt bơm. Nếu phát hiện dấu hiệu của sự hư hỏng, thì cần phải có sự can thiệp của kỹ thuật viên.
a. Inspect pump appearance: Inspect the external appearance of the pump, ensuring that the surface is free from rust, cracks, or oil stains. If any signs of damage are detected, the intervention of a technician is required.
b. Kiểm tra hệ thống dẫn nước: Kiểm tra hệ thống dẫn nước để đảm bảo rằng các van, van điều khiển và đường ống không bị tắc, bị hỏng hoặc bị rò rỉ.
b. Check water supply system: Check the water supply system to ensure that the valves, control valves, and pipes are not clogged, damaged, or leaking.
c. Kiểm tra mức nước trong bể chứa: Đảm bảo rằng mức nước trong bể chứa nước chữa cháy đủ để cấp nước cho bơm chữa cháy.
c. Check water level in the storage tank: Ensure that the water level in the fire water storage tank is sufficient to supply water to the fire pump.
d. Kiểm tra động cơ bơm: Kiểm tra động cơ bơm chữa cháy, đảm bảo rằng các đai ốc, ốc vít, van, bạc đạn, dây đai và các bộ phận khác được bảo trì đầy đủ và không bị lỏng hoặc hỏng.
d. Inspect pump motor: Inspect the fire pump motor, ensuring that fasteners, screws, valves, bearings, belts, and other parts are fully maintained and not loose or damaged.
e. Kiểm tra bộ phận chuyển động: Kiểm tra bộ phận chuyển động của bơm, đảm bảo rằng các bộ phận như ổ trục, ổ chứa, bạc đạn và trục không bị hư hỏng hoặc mòn.
e. Check drive components: Check the drive components of the pump, ensuring that components such as shafts, housings, bearings, and shafts are not damaged or worn.
f. Kiểm tra hệ thống điện: Kiểm tra hệ thống điện của bơm, đảm bảo rằng các phần tử như mô tơ, động cơ, bộ điều khiển và các bộ phận khác được bảo trì đầy đủ và chưa hư hỏng
f. Check electrical system: Check the electrical system of the pump, ensuring that elements such as motors, engines, controllers, and other parts are fully maintained and not damaged.
g. Thay dầu và bảo trì: Thay dầu đầy đủ cho động cơ, bảo trì các bộ phận như bộ lọc dầu, bộ lọc khí, bộ lọc nước và các bộ phận khác theo yêu cầu.
g. Change oil and maintain: change the oil fully for the motor, maintain parts such as oil filters, air filters, water filters, and other parts as required.
h. Kiểm tra cấu trúc bơm: Kiểm tra cấu trúc bơm và các phần cơ khí khác, đảm bảo rằng các bộ phận như van một chiều, van an toàn, van điều khiển và các phần cơ khí khác không bị mòn hoặc hư hỏng
h. Check pump structure: Check the pump structure and other mechanical parts, ensuring that components such as one-way valves, safety valves, control valves, and other mechanical parts are not corroded or damaged.
i. Kiểm tra van an toàn: Kiểm tra van an toàn của bơm, đảm bảo rằng van an toàn hoạt động đúng cách và được bảo trì đầy đủ
i. Check safety valve: Check the safety valve of the pump, ensuring that the safety valve is working properly and is fully maintained.
j. Kiểm tra bộ phận đo áp suất: Kiểm tra bộ phận đo áp suất của bơm, đảm bảo rằng các bộ phận như bộ phận đo áp suất, bộ điều khiển áp suất và các bộ phận khác không bị hỏng hoặc mòn.
j. Check pressure measuring components: Check the pressure measuring components of the pump, ensuring that components such as pressure measuring components, pressure controllers, and other parts are not damaged or worn.

7. Bể chứa nước / Water Tank
Quy trình kiểm tra các bể chứa nước theo NFPA-25 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Water Tank to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra cấu trúc bể: Kiểm tra cấu trúc bể để phát hiện bất kỳ dấu hiệu tổn thương hay ăn mòn. Kiểm tra các vết nứt, rò rỉ hoặc khu vực bị gỉ trên tường, đáy và mái của bể.
a. Inspect the tank structure: Inspect the tank structure for any signs of damage or corrosion. Check for any cracks, leaks, or rusted areas on the tank walls, base, and roof. Pay special attention to any areas where the tank may be weakened, such as joints or seams.
b. Kiểm tra nắp bể: Kiểm tra nắp của bể nước để đảm bảo rằng nó được khít kín và được cố định chắc chắn. Nắp truy cập phải dễ dàng tiếp cận để kiểm tra và bảo trì trong tương lai.
b. Check the access hatch: Check the access hatch of the water tank to ensure that it is properly sealed and secured. The hatch should be easily accessible for future inspections and maintenance. If the hatch is damaged or difficult to access, it may need to be repaired or replaced.
c. Kiểm tra ống đầu vào và đầu ra: Kiểm tra ống đầu vào và đầu ra của bể nước để phát hiện bất kỳ dấu hiệu tổn thương hoặc ăn mòn. Kiểm tra xem có rò rỉ hoặc nứt ở các ống.
c. Inspect the inlet and outlet pipes: Inspect the inlet and outlet pipes of the water tank for any signs of damage or corrosion. Check for any leaks or cracks in the pipes. Ensure that the pipes are properly connected to the tank and that there are no loose connections.
d. Kiểm tra bộ chỉ thị mức nước: Kiểm tra bộ chỉ thị mức nước của bể nước để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách. Bộ chỉ thị phải chính xác hiển thị mức nước trong bể.
d. Check the water level indicator: Check the water level indicator of the water tank to ensure that it is functioning properly. The indicator should accurately show the water level in the tank. If the indicator is damaged or not functioning properly, it may need to be repaired or replaced.
e. Kiểm tra ống tràn và xả: Kiểm tra ống tràn và xả của bể nước để đảm bảo rằng chúng không bị tắc nghẽn hoặc bị hư hỏng. Những ống này giúp ngăn bể tràn và xả nước thừa.
e. Inspect the overflow and drain pipes: Inspect the overflow and drain pipes of the water tank to ensure that they are not blocked or damaged. These pipes help to prevent the tank from overflowing and draining excess water. Ensure that the pipes are properly connected to the tank and that there are no loose connections.
f. Ghi lại kết quả kiểm tra: Sau khi hoàn tất kiểm tra, ghi lại bất kỳ kết quả nào và lưu ý bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì cần thiết phải được thực hiện.
f. Document the inspection: After completing the inspection, document any findings and note any necessary repairs or maintenance that need to be performed. This will help ensure that the tank is properly maintained and that any issues are addressed in a timely manner.

8. Đồng hồ đo áp suất / Pressure Gauge
Quy trình kiểm tra đồng hồ áp suất theo NFPA-25 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Pressure Gauge to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra mặt đồng hồ: Kiểm tra mặt đồng hồ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào, chẳng hạn như vết nứt, trầy xước hoặc thay đổi màu sắc. Nếu mặt đồng hồ bị hư hỏng, có thể cần phải thay thế.
a. Inspect the gauge face: Inspect the gauge face for any signs of damage, such as cracks, scratches, or discoloration. If the gauge face is damaged, it may need to be replaced.
b. Kiểm tra giá trị đo của đồng hồ: Kiểm tra giá trị đo của đồng hồ để đảm bảo rằng nó chính xác và phù hợp với áp suất dự kiến. Nếu giá trị đo của đồng hồ không chính xác, có thể cần phải hiệu chuẩn hoặc thay thế.
b. Check the gauge reading: Check the gauge reading to ensure that it is accurate and matches the expected pressure. If the gauge reading is not accurate, it may need to be calibrated or replaced.
c. Kiểm tra kết nối của đồng hồ: Kiểm tra kết nối của đồng hồ để đảm bảo rằng nó chặt chẽ và an toàn. Kiểm tra xem có bất kỳ dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng nào xung quanh kết nối.
c. Inspect the gauge connection: Inspect the gauge connection to ensure that it is tight and secure. Check for any signs of leaks or damage around the connection.
d. Kiểm tra lắp đặt của đồng hồ: Kiểm tra lắp đặt của đồng hồ để đảm bảo rằng nó được lắp đặt chắc chắn và đúng vị trí. Đồng hồ nên được lắp đặt ở vị trí dễ đọc và tiếp cận để bảo trì.
d. Check the gauge mounting: Check the gauge mounting to ensure that it is secure and properly positioned. The gauge should be mounted in a location where it can be easily read and accessed for maintenance.
e. Kiểm tra bên trong đồng hồ: Nếu có thể, kiểm tra bên trong đồng hồ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu tổn thương hoặc mòn. Kiểm tra xem có bất kỳ bộ phận nào lỏng hoặc bị hỏng bên trong đồng hồ.
e. Inspect the gauge internals: If possible, inspect the internals of the gauge for any signs of damage or wear. Check for any loose or broken parts inside the gauge.
f. Kiểm tra đồng hồ bằng cách thử áp suất: Kiểm tra đồng hồ bằng cách áp dụng áp suất và đảm bảo rằng giá trị đo của đồng hồ tăng tương ứng. Nếu đồng hồ không phản ứng đúng cách với thay đổi áp suất, có thể cần phải sửa chữa hoặc thay thế.
f. Test the gauge: Test the gauge by applying pressure and ensuring that the gauge reading increases accordingly. If the gauge does not respond properly to changes in pressure, it may need to be repaired or replaced.
g. Ghi lại kết quả kiểm tra: Sau khi hoàn tất kiểm tra, ghi lại bất kỳ kết quả nào và lưu ý bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì cần thiết phải được thực hiện.
g. Document the inspection: After completing the inspection, document any findings and note any necessary repairs or maintenance that need to be performed.

9. Phụ kiện ống và giá đỡ / Pipe Fitting & Hanger Support
Quy trình kiểm tra phụ kiện ống và giá đỡ theo NFPA-25 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Pipe Fitting & Hanger Support to NFPA-25 includes the following steps:
a. Kiểm tra rò rỉ: Kiểm tra các phụ kiện và giá đỡ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu rò rỉ nào. Tìm kiếm các vết ẩm hoặc ướt xung quanh các phụ kiện và giá đỡ. Nếu phát hiện bất kỳ rò rỉ nào, chúng cần được sửa chữa ngay lập tức.
a. Check for leaks: Inspect fittings and hanger supports for any signs of leaks. Look for water stains or dampness around the fittings and supports. If any leaks are found, they should be repaired immediately.
b. Kiểm tra va đập: Kiểm tra các phụ kiện và giá đỡ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu va đập nào, chẳng hạn như vết nứt, lõm hoặc ăn mòn. Nếu phát hiện bất kỳ va đập nào, các bộ phận bị ảnh hưởng cần được sửa chữa hoặc thay thế.
b. Inspect for damage: Check fittings and hanger supports for any signs of damage, such as cracks, dents, or corrosion. If any damage is found, the affected parts should be repaired or replaced.
c. Xác nhận sự đồng trục: Xác nhận rằng các phụ kiện và giá đỡ được đồng trục và không tạo ra sự không cân bằng trên hệ thống. Các phụ kiện và giá đỡ không đồng trục có thể gây sự không cân bằng trên hệ thống đường ống, dẫn đến nguy cơ hỏng hóc.
c. Verify alignment: Verify that fittings and hanger supports are properly aligned and support the piping system without creating stress on the system. Misaligned fittings and supports can cause stress on the piping system, leading to potential failures.
d. Kiểm tra khoảng cách phù hợp: Kiểm tra rằng các phụ kiện và giá đỡ được bố trí khoảng cách phù hợp theo các khuyến nghị của nhà sản xuất. Khoảng cách không đúng cách có thể gây không cân bằng trên hệ thống đường ống và dẫn đến nguy cơ hỏng hóc.
d. Check for proper spacing: Check that fittings and hanger supports are properly spaced according to the manufacturer’s recommendations. Improper spacing can cause stress on the piping system and lead to potential failures.
e. Vệ sinh các phụ kiện và giá đỡ: Vệ sinh các phụ kiện và giá đỡ khỏi bất kỳ chất tạp nào hoặc tàn dư.
e. Clean fittings and hanger supports: Clean fittings and hanger supports of any debris or buildup.
f. Xác nhận lắp đặt đúng cách: Xác nhận rằng các phụ kiện và giá đỡ được lắp đặt đúng cách theo các khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn liên quan
f. Verify proper installation: Verify that fittings and hanger supports are properly installed according to the manufacturer’s recommendations or standards.
g. Ghi lại kết quả kiểm tra: Sau khi hoàn tất kiểm tra, ghi lại bất kỳ kết quả nào và lưu ý bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì cần thiết phải được thực hiện.
g. Document the inspection: After completing the inspection, document any findings and note any necessary repairs or maintenance that need to be performed.

III. QUY TRÌNH BẢO TRÌ HỆ THỐNG CHỮA CHÁY KHÍ
III. MAINTENANCE PROCESS FOR FIRE SUPPRESSION SYSTEM (CO2,IG541,FM-200,NOVEC-1230..)
Quy trình kiểm tra chữa cháy khí theo NFPA-12/12A bao gồm các bước sau:
The process of inspection fire suppression system to NFPA-12/12A includes the following steps:
a. Xác nhận thiết kế hệ thống: Kiểm tra xem hệ thống chữa cháy khí được thiết kế và lắp đặt theo kế hoạch và thông số kỹ thuật đã được phê duyệt. Đảm bảo hệ thống được thiết kế để bảo vệ nguy cơ cần thiết và đáp ứng tất cả các mã và tiêu chuẩn áp dụng.
a. Verify system design: Check that the fire suppression system is designed and installed according to the approved plans and specifications. Make sure the system is designed to protect the intended hazard and that it meets all applicable codes and standards.
b. Kiểm tra các chướng ngại vật: Kiểm tra khu vực xung quanh hệ thống chữa cháy khí để đảm bảo không có chướng ngại vật nào có thể ngăn cản khí đến khu vực bảo vệ. Loại bỏ bất kỳ chướng ngại vật nào có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống.
b. Check for obstructions: Inspect the area around the fire suppression system to ensure that there are no obstructions that could prevent the fire suppression from reaching the hazard. Remove any obstructions that could impair the system’s effectiveness.
c. Xác nhận van và bộ điều khiển hệ thống: Kiểm tra tất cả các van và bộ điều khiển có đúng vị trí và hoạt động đúng cách. Kiểm tra các đồng hồ áp suất để đảm bảo rằng hệ thống được nén ở mức áp lực khuyến nghị.
c. Verify system valves and controls: Check that all valves and controls are in the proper position and functioning correctly. Inspect the pressure gauges to ensure that the system is pressurized at the recommended level.
d. Kiểm tra ống và phụ kiện: Kiểm tra tất cả các ống và phụ kiện để phát hiện các dấu hiệu của hư hỏng hoặc ăn mòn. Kiểm tra các ống được hỗ trợ và cố định đúng cách.
d. Inspect piping and fittings: Visually inspect all piping and fittings for signs of damage or corrosion. Check that the piping is properly supported and secured.
e. Kiểm tra rò rỉ: Thực hiện kiểm tra rò rỉ trên hệ thống để đảm bảo rằng không có rò rỉ trong ống, phụ kiện hoặc van. Bất kỳ rò rỉ nào được tìm thấy nên được sửa chữa ngay lập tức.
e. Check for leaks: Perform a leak test on the system to ensure that there are no leaks in the piping, fittings, or valves. Any leaks found should be repaired immediately.
f. Kiểm tra hệ thống báo cháy: Kiểm tra hệ thống báo cháy chữa cháy khí để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách và cảnh báo có thể nghe được trong toàn bộ khu vực được bảo vệ.
f. Test the alarm system: Test the fire suppression alarm system to ensure that it is functioning correctly and that the alarm can be heard throughout the protected area.
g. Kiểm tra các ống phun phun: Kiểm tra tất cả các ống phun phun để đảm bảo rằng chúng được hướng đúng vào nguy cơ và chúng không bị cản trở
g. Inspect discharge nozzles: Inspect all discharge nozzles to ensure that they are properly aimed at the hazard and that they are not obstructed.
h. Xác nhận biển báo hệ thống: Kiểm tra tất cả các biển báo cảnh báo bắt buộc có đúng vị trí và hiển thị đúng cách.
h. Verify system signage: Check that all required warning signs are in place and properly visible.
i. Ghi lại kiểm tra: Sau khi hoàn thành kiểm tra, ghi lại bất kỳ kết quả nào và chú ý đến bất kỳ sửa chữa hoặc bảo dưỡng cần thiết cần được thực hiện.
i. Document the inspection: After completing the inspection, document any findings and note any necessary repairs or maintenance that need to be performed.

IV. QUY TRÌNH BẢO TRÌ HỆ THỐNG BÁO CHÁY
IV. MAINTENANCE PROCESS FOR FIRE ALARM SYSTEM
1. Tủ báo cháy trung tâm / Control Panel
Quy trình kiểm tra tủ báo cháy trung tâm theo NFPA-72 bao gồm các bước sau:
The process of inspection fire control panel to NFPA-72 includes the following steps:
a. Kiểm tra nguồn điện: Xác nhận tủ báo cháy trung tâm đang nhận đủ nguồn điện và tất cả các đèn báo hiệu đang hoạt động bình thường.
a. Check the power supply: Verify that the control panel is receiving adequate power supply and that all indicators are showing that the system is operational.
b. Kiểm tra độ ổn định của pin dự phòng: Xác nhận rằng hệ thống có một pin dự phòng đáng tin cậy và nó đang hoạt động đúng cách.
b. Check the battery backup: Verify that the system has a reliable battery backup and that it is functioning properly.
c. Kiểm tra chương trình: Xác nhận rằng hệ thống được lập trình đúng cách và tất cả các thiết bị đang hoạt động chính xác. Điều này bao gồm kiểm tra chương trình của các khu vực, cấp độ báo động và các thiết bị thông báo.
c. Check the programming: Verify that the system is programmed correctly and that all devices are functioning correctly. This includes checking the programming of zones, alarm levels, and notification appliances.
d. Kiểm tra tủ điều khiển: Kiểm tra tủ điều khiển để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn. Kiểm tra rằng tất cả các nút và công tắc đang hoạt động chính xác.
d. Check the control panel: Inspect the control panel for any signs of damage or corrosion. Check that all buttons and switches are functioning properly.
e. Xác nhận biển báo hệ thống: Kiểm tra tất cả các biển báo cảnh báo bắt buộc đã được đặt đúng vị trí và dễ nhìn thấy
e. Verify system signage: Check that all required warning signs are in place and properly visible.
f. Kiểm tra hệ thống: Kiểm tra toàn bộ hệ thống, bao gồm tất cả các thiết bị và thiết bị thông báo, để đảm bảo rằng nó đang hoạt động như ý muốn.
f. Test the system: Test the entire system, including all devices and notification appliances, to ensure that it is functioning as intended.
g. Xác nhận tín hiệu báo động: Xác nhận rằng tín hiệu báo động có thể nghe được ở tất cả các khu vực trong tòa nhà, bao gồm các khu vực có mức độ tiếng ồn cao. Tín hiệu báo động phải đủ to để có thể nghe được qua các tiếng ồn khác trong tòa nhà và phải có thể nghe được ở tất cả các khu vực trong
tòa nhà.
g. Verify the audibility of the alarm signal: Verify that the alarm signal is audible in all parts of the building, including areas with high ambient noise levels. The alarm signal should be loud enough to be heard over other noise in the building and should be audible in all parts of the building.
h. Kiểm tra tính năng xác minh báo động: Kiểm tra tính năng xác minh báo động để đảm bảo rằng hệ thống có thể phân biệt được giữa một báo động cháy thực sự và một báo động giả. Tính năng xác minh báo động được thiết kế để ngăn ngừa báo động giả và phải được kiểm tra để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng.
h. Test the alarm verification feature: Test the alarm verification feature to ensure that the system can differentiate between an actual fire alarm and a false alarm. The alarm verification feature is designed to prevent false alarms and should be tested to ensure that it is functioning correctly.
i. Ghi lại thông tin kiểm tra: Sau khi hoàn thành kiểm tra, ghi lại bất kỳ tìm thấy và ghi chú bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì cần thiết.
i. Document the inspection: After completing the inspection, document any findings and note any necessary repairs or maintenance that need to be performed.

2. Đầu báo / Detector
Quy trình kiểm tra các đầu báo theo NFPA-72 bao gồm các bước sau:
The process of inspection detector to NFPA-72 includes the following steps:
a. Kiểm tra vị trí lắp đặt: Xác minh rằng các đầu báo cháy được lắp đặt ở các vị trí đúng và ở độ cao đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và NFPA 72.
a. Check the mounting location: Verify that the fire detectors are installed in the correct locations and at the correct heights in accordance with the manufacturer’s instructions and NFPA 72.
b. Thực hiện kiểm tra độ nhạy: Kiểm tra độ nhạy của các đầu báo cháy theo hướng dẫn của nhà sản xuất và NFPA 72 để đảm bảo chúng đáp ứng các mức độ nhạy yêu cầu.
b. Check sensitivity: Check the sensitivity of the fire detectors to ensure they will detect a fire quickly.
c. Vệ sinh sạch sẽ: Kiểm tra các đầu báo cháy để đảm bảo rằng chúng sạch sẽ và không bị che khuất bởi bất kỳ chất gì.
c. Check cleanliness: Check the fire detectors to ensure they are clean and not obstructed by any substances.
d. Kiểm tra kết nối dây: Kiểm tra kết nối dây của các đầu báo cháy để đảm bảo chúng chặt chẽ, an toàn và không bị ăn mòn.
d. Check connections: Check the connections of the fire detectors to ensure they are connected properly to the fire alarm system.
e. Kiểm tra việc lắp đặt: Kiểm tra việc lắp đặt các đầu báo cháy để đảm bảo rằng chúng được lắp đặt đúng cách và đáp ứng các quy định an toàn.
e. Check installation: Check the installation of the fire detectors to ensure they are installed correctly and comply with safety regulations.
f. Kiểm tra chuyển tín hiệu báo động: Xác minh rằng chuyển tín hiệu báo động đến trạm giám sát hoặc phòng cháy đang hoạt động đúng cách theo NFPA 72.
f. Check the alarm signal transmission: Verify that the alarm signal transmission to the monitoring station or fire department is functioning properly in accordance with NFPA 72.
g. Thay thế nếu cần thiết: Thay thế các đầu báo cháy nếu cần thiết để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động đúng cách.
g. Replace if necessary: Replace the fire detectors if necessary to ensure they are operating correctly.
h. Ghi lại thông tin kiểm tra: Ghi lại tất cả kết quả kiểm tra và thử nghiệm, cũng như bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì cần thiết theo NFPA 72.
h. Record inspection information: After completing the inspection, record any findings and note any necessary repairs or maintenance.

3. Nút nhấn khẩn cấp / Pull Station
Quy trình kiểm tra các nút nhấn khẩn cấp theo NFPA-72 bao gồm các bước sau:
The process of inspection Pull Station to NFPA-72 includes the following steps:
a. Kiểm tra vị trí lắp đặt: Xác minh rằng các nút nhấn khẩn cấp được lắp đặt ở các vị trí đúng và ở độ cao đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và các quy định an toàn.
a. Verify the location of all pull stations: Ensure that all pull stations are in the correct locations and that they are easily accessible. Pull stations should be located in areas where they can be easily reached in an emergency and should be clearly visible and marked with appropriate signage.
b. Kiểm tra nhãn: Xác minh rằng các nút nhấn khẩn cấp được đánh dấu đúng với vị trí và loại nguy hiểm mà chúng bảo vệ theo hướng dẫn của các quy định an toàn.
b. Check the labeling of pull stations: Verify that all pull stations are labeled correctly with the location and type of hazard they protect according to NFPA 72. Pull stations should be labeled with the location and type of hazard they protect, such as “fire alarm pull station” or “emergency pull station.”
c. Thực hiện kiểm tra chức năng: Kiểm tra chức năng của các nút nhấn khẩn cấp để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và kích hoạt hệ thống báo cháy khi nhấn.
c. Perform a functional test: Test each pull station to ensure that it activates the alarm system and that the alarm signal is transmitted to the monitoring station or fire department.
d. Kiểm tra kết nối dây: Kiểm tra kết nối dây của các nút nhấn khẩn cấp để đảm bảo chúng chặt chẽ, an toàn và không bị ăn mòn.
d. Check the wiring connections: Check the wiring connections of each pull station to ensure they are secure, safe, and not corroded.
e. Kiểm tra nguồn cấp điện: Xác minh nguồn cấp điện cho các nút nhấn khẩn cấp nằm trong các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và các quy định an toàn.
e. Verify the power supply: Verify that the power supply for the pull station fire alarm system is within the manufacturer’s specifications and safety regulations.
f. Kiểm tra bảng điều khiển: Kiểm tra bảng điều khiển để đảm bảo nó hoạt động đúng cách và được lập trình đúng.
f. Check the control panel: Check the control panel to ensure it operates correctly and is programmed correctly.
g. Ghi lại thông tin bảo trì: Ghi lại tất cả kết quả kiểm tra và bảo trì, cũng như bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì cần thiết.
g. Record inspection results: Record all inspection results, including any necessary repairs or maintenance.

4. Thiết bị báo động / Notification appliances
Quy trình kiểm tra các thiết bị báo động theo NFPA-72 bao gồm các bước sau:
The process of inspection notification appliances to NFPA-72 includes the following steps:
a. Xác định vị trí của thiết bị báo động: Xác định vị trí của tất cả các thiết bị báo động trong tòa nhà, bao gồm còi, đèn flash, loa và các thiết bị khác.
a. Identify the location of the notification appliances: Determine the location of all the notification appliances in the building, including horns, strobes, speakers, and other devices.
b. Xác nhận rằng các thiết bị báo động được lắp đặt đúng cách: Kiểm tra xem các thiết bị thông báo được lắp đặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cũng như các mã và tiêu chuẩn áp dụng.
b. Verify that the notification appliances are properly installed: Check that the notification appliances are installed in accordance with the manufacturer’s instructions, as well as the applicable codes and standards.
c. Kiểm tra tính nghe được và tính nhìn thấy được của thiết bị báo động: Kiểm tra tính nghe được và tính nhìn thấy được của các thiết bị báo động để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng cách và rõ ràng nghe và nhìn thấy được trong toàn bộ tòa nhà.
c. Check the audibility and visibility of the notification appliances: Test the audibility and visibility of the notification appliances to ensure that they are functioning properly and are clearly audible and visible throughout the building.
d. Kiểm tra tính năng của thiết bị báo động: Kiểm tra tính năng của các thiết bị báo động ở cả chế độ nghe được và nhìn thấy được, bao gồm kiểm tra tính nghe được của còi, tốc độ nhấp nháy của đèn flash.
d. Test the functionality of the notification appliances: Test the functionality of the notification appliances in both audible and visible modes, including testing the audibility of the horns, the flash rate of the strobes.
e. Kiểm tra nguồn cấp của thiết bị báo động: Xác nhận rằng các thiết bị báo động đang nhận nguồn điện đúng và nguồn dự phòng đang hoạt động đúng.
e. Check the power supply of the notification appliances: Verify that the notification appliances are receiving proper power and that the backup power supply is functioning correctly.
f. Kiểm tra dây và kết nối của thiết bị báo động: Kiểm tra dây và kết nối của các thiết bị báo động để đảm bảo rằng chúng được kết nối đúng và không có dây bị lỏng hoặc hỏng.
f. Inspect the wiring and connections of the notification appliances: Check the wiring and connections of the notification appliances to ensure that they are properly connected and that there are no loose or damaged wires.
g. Kiểm tra bảng điều khiển và thiết bị giám sát: Kiểm tra bảng điều khiển và thiết bị giám sát để đảm bảo rằng chúng đang truyền thông đúng với các thiết bị thông báo và đang nhận tín hiệu từ các thiết bị.
g. Check the control panel and monitoring equipment: Test the control panel and monitoring equipment to ensure that they are communicating properly with the notification appliances and that they are receiving signals from the devices.
h. Xác nhận rằng các thiết bị báo động được ghi nhãn đúng cách: Kiểm tra xem các thiết bị thông báo được đánh dấu đúng với vị trí, loại và các thông tin liên quan khác.
h. Verify that the notification appliances are properly labeled: Check that the notification appliances are labeled correctly with their location, type, and other relevant information.
i. Ghi lại kết quả kiểm tra: Ghi lại kết quả kiểm tra, bao gồm các khuyết điểm tìm thấy và các biện pháp khắc phục đã thực hiện.
i. Record the inspection results: Document the results of the inspection, including any deficiencies found and any corrective actions taken.

5. Hệ thống cảnh báo sớm / ASD System
Quy trình kiểm tra hệ thống cảnh báo sớm bao gồm các bước sau:
The process of inspection ASD system includes the following steps:
a. Xác định vị trí của hệ thống ASD: Xác định vị trí của hệ thống phát hiện khói qua mẫu khí trong tòa nhà, bao gồm các điểm lấy mẫu và bảng điều khiển.
a. Identify the location of the ASD system: Determine the location of the air- sampling smoke detection system in the building, including the sampling points and control panel.
b. Xác nhận rằng hệ thống ASD được lắp đặt đúng cách: Kiểm tra rằng hệ thống ASD được lắp đặt đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cũng như các mã và tiêu chuẩn áp dụng.
b. Verify that the ASD system is properly installed: Check that the ASD system is installed in accordance with the manufacturer’s instructions, as well as the applicable codes and standards.
c. Kiểm tra các điểm lấy mẫu: Kiểm tra các điểm lấy mẫu được đặt ở các vị trí mà khói có thể xuất hiện trong trường hợp cháy, chẳng hạn như trên trần giả, trong ống gió trả lại và gần các nguồn nhiệt tiềm năng.
c. Inspect the sampling points: Check that the sampling points are located in areas where smoke is likely to be present in the event of a fire, such as above suspended ceilings, in return air ducts, and near potential ignition sources.
d. Kiểm tra tính năng của các điểm lấy mẫu: Kiểm tra tính năng của các điểm lấy mẫu bằng cách đưa vào nguồn khói và xác nhận rằng hệ thống phát hiện khói có thể phát hiện khói và tạo ra tín hiệu báo động.
d. Test the functionality of the sampling points: Test the functionality of the sampling points by introducing a smoke source and verifying that the system detects the smoke and generates an alarm signal.
e. Kiểm tra bảng điều khiển và thiết bị giám sát: Kiểm tra bảng điều khiển và thiết bị giám sát để đảm bảo rằng chúng đang truyền thông đúng cách với các điểm lấy mẫu và rằng chúng đang nhận tín hiệu từ các thiết bị.
e. Inspect the control panel and monitoring equipment: Test the control panel and monitoring equipment to ensure that they are communicating properly with the sampling points and that they are receiving signals from the devices.
f. Kiểm tra nguồn cung cấp điện cho hệ thống ASD: Xác nhận rằng hệ thống ASD đang nhận nguồn điện đúng cách và rằng nguồn dự phòng đang hoạt động đúng cách.
f. Check the power supply of the ASD system: Verify that the ASD system is receiving proper power and that the backup power supply is functioning correctly.
g. Xác nhận rằng hệ thống ASD được đánh dấu đúng cách: Kiểm tra rằng hệ thống ASD được đánh dấu đúng với vị trí, loại và thông tin liên quan khác
g. Verify that the ASD system is properly labeled: Check that the ASD system is labeled correctly with its location, type, and other relevant information.
h. Ghi lại kết quả kiểm tra: Ghi lại kết quả kiểm tra, bao gồm các khuyết điểm tìm thấy và các biện pháp khắc phục được thực hiện.
h. Record the inspection results: Document the results of the inspection, including any deficiencies found and any corrective actions taken.

V. QUY TRÌNH BẢO TRÌ QUẠT HÚT KHÓI TRÊN MÁI
V. MAINTENANCE PROCESS FOR SMOKE FAN SYSTEM
a. Xác định vị trí quạt hút khói trên mái nhà: Bao gồm xác định vị trí của quạt hút khói trên mái và xác định điểm truy cập đến nó.
a. Identify the location of the roof smoke fan: This involves determining the location of the roof smoke fan on the roof and identifying access points to it. This could include the use of ladders, scaffolding, or other equipment to gain access to the fan.
b. Kiểm tra bên ngoài của quạt: Kiểm tra tình trạng bên ngoài của quạt và các thành phần của nó, bao gồm cánh quạt, thân quạt và chân đế. Đảm bảo rằng quạt được gắn chắc chắn vào mái và không có hư hỏng ở thân quạt hoặc cánh quạt.
b. Inspect the exterior of the fan: This involves visually inspecting the external condition of the fan and its components, including the fan blades, housing, and base. The inspector should look for damage, such as cracks or dents, and ensure that the fan is securely mounted to the roof.
c. Kiểm tra kết nối điện: Kiểm tra kết nối điện của quạt để đảm bảo rằng chúng được kết nối đúng cách và không có hư hỏng ở dây điện.
c. Check the electrical connections: This step involves checking the electrical connections of the fan to ensure that they are properly connected and that there is no damage to the wiring. The inspector should also ensure that any electrical panels or boxes associated with the fan are properly labeled and that there are no signs of damage or overheating.
d. Kiểm tra động cơ quạt: Kiểm tra động cơ của quạt để đảm bảo rằng nó đang hoạt động đúng cách, bao gồm kiểm tra vòng bi động cơ, dây đai quạt (nếu có) và dây động cơ.
d. Check the fan motor: This step involves testing the motor of the fan to ensure that it is working properly. The inspector may use a multimeter to check the motor windings, test the motor bearings for wear or damage, and check the fan belt (if applicable) for proper tension and alignment.
e. Kiểm tra ống dẫn của quạt: Kiểm tra ống dẫn kết nối với quạt để đảm bảo rằng chúng được lắp đặt đúng cách, được kín và được bảo vệ khỏi hư hỏng.
e. Inspect the fan ductwork: This step involves checking the ductwork that connects to the fan to ensure that it is properly installed, sealed, and protected against damage.
f. Kiểm tra điều khiển quạt: Kiểm tra điều khiển quạt, bao gồm bất kỳ công tắc, relay hoặc các thành phần khác, để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động đúng cách.
f. Check the fan controls: This step involves checking the fan controls, including any switches, relays, or other components, to ensure that they are working properly.
g. Xác nhận các thông tin về quạt: Kiểm tra rằng quạt hút khói được đánh dấu đúng vị trí, loại và các thông tin liên quan khác.
g. Verify that the fan is labeled correctly: This step involves checking that the roof smoke fan is labeled correctly with its location, type, and other relevant information.
h. Ghi lại kết quả kiểm tra: Ghi lại kết quả kiểm tra, bao gồm các khuyết điểm được phát hiện và các biện pháp khắc phục được thực hiện.
h. Record the inspection results: This step involves documenting the results of the inspection, including any deficiencies found and any corrective actions taken.

VI. QUY TRÌNH BẢO TRÌ ĐÈN EXIT VÀ CHIẾU SÁNG KHẨN CẤP
VI. MAINTENANCE PROCESS FOR EXIT & EMERGENCY LIGHT
a. Xác định vị trí của đèn thoát hiểm và khẩn cấp: Bao gồm xác định vị trí của các đèn thoát hiểm và khẩn cấp trên toàn bộ tòa nhà và xác định điểm truy cập đến chúng.
a. Identify the location of the exit and emergency lights: This involves determining the location of the exit and emergency lights throughout the building and identifying access points to them. This could include the use of ladders, scaffolding, or other equipment to gain access to the lights.
b. Kiểm tra bên ngoài của đèn: Kiểm tra tình trạng bên ngoài của đèn và các thành phần của nó, bao gồm vỏ đèn, kính và giá đỡ lắp đặt. Đảm bảo rằng đèn được gắn chắc chắn vào tường hoặc trần và không có hư hỏng ở vỏ đèn hoặc kính.
b. Inspect the exterior of the lights: This involves visually inspecting the external condition of the lights and their components, including the housing, lens, and mounting bracket. The inspector should look for damage, such as cracks or dents, and ensure that the lights are securely mounted to the wall or ceiling.
c. Kiểm tra kết nối điện: Kiểm tra kết nối điện của đèn để đảm bảo rằng chúng được kết nối đúng cách và không có hư hỏng ở dây điện.
c. Check the electrical connections: This step involves checking the electrical connections of the lights to ensure that they are properly connected and that there is no damage to the wiring.
d. Kiểm tra hệ thống dự phòng của đèn: Kiểm tra hệ thống dự phòng của đèn thoát hiểm để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách. Điều này có thể được thực hiện bằng cách ngắt kết nối nguồn và đảm bảo rằng đèn vẫn được chiếu sáng trong thời gian yêu cầu.
d. Check the battery backup: This step involves testing the battery backup system of the emergency lights to ensure that it is working properly. The inspector should unplug the lights from the power source and ensure that they remain illuminated for the required time period. If the lights do not remain illuminated for the required time period, the battery or battery charger may need to be replaced.
e. Xác nhận độ sáng của đèn: Xác nhận rằng đèn thoát hiểm và khẩn cấp đủ sáng để có thể nhìn thấy trong trường hợp khẩn cấp. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng máy đo độ sáng hoặc kiểm tra trực quan từ khoảng cách xa.
e. Verify the brightness of the lights: This step involves verifying that the exit and emergency lights are bright enough to be visible in an emergency situation. The inspector can use a light meter to measure the brightness of the lights or visually inspect them from a distance.
f. Kiểm tra hoạt động của đèn: Kiểm tra hoạt động của đèn để đảm bảo rằng chúng tự động bật sáng trong trường hợp mất điện hoặc khẩn cấp. Điều này có thể được thực hiện bằng cách mô phỏng một trường hợp mất điện hoặc sử dụng công tắc kiểm tra (nếu có) để bật đèn bằng tay.
f. Test the operation of the lights: This step involves testing the operation of the lights to ensure that they turn on automatically in the event of a power failure or other emergency. The inspector can simulate a power failure or use a test switch (if available) to manually activate the lights.
g. Ghi lại kết quả kiểm tra: Ghi lại kết quả kiểm tra, bao gồm các khuyết điểm được phát hiện và các biện pháp khắc phục được thực hiện.
g. Record the inspection results: This step involves documenting the results of the inspection, including any deficiencies found and any corrective actions taken.

VII. QUY TRÌNH BẢO TRÌ HỆ THỐNG PA
VII. MAINTENANCE PROCESS FOR PA SYSTEM
a. Kiểm tra thị giác:Trong quá trình kiểm tra thị giác, người kiểm tra nên kiểm tra xem các thành phần của hệ thống PA có sạch sẽ, không chứa rác và được lắp đặt đúng cách hay không. Người kiểm tra cũng nên kiểm tra xem các dây cáp và kết nối có được cài đặt chắc chắn và không bị hỏng. Kiểm tra thị giác bao gồm:
a. Visual Inspection: During the visual inspection, the inspector should check if the PA system components are clean, free of debris, and properly mounted. The inspector should also check if the wiring and connections are properly secured and not damaged. The visual inspection should include:
- i. Kiểm tra loa, bộ khuếch đại, micro, dây cáp và bất kỳ thành phần nào khác có dấu hiệu hư hỏng hoặc mòn.
- i. Checking the speakers, amplifiers, microphones, cables, and any other components for any signs of physical damage or wear and tear.
- ii. Kiểm tra dây cáp và kết nối để đảm bảo chúng được cài đặt chắc chắn và không bị hỏng.
- ii. Checking the wiring and connections to ensure that they are secure and not damaged.
- iii. Kiểm tra tình trạng nguồn cung cấp điện và bất kỳ bộ bảo vệ sét hay bộ điều chỉnh điện áp nào khác.
- iii. Checking the condition of the power supply and any surge protectors or voltage regulators.
b. Thử nghiệm độ nghe được: Để đảm bảo rằng hệ thống PA hoạt động đúng cách, người kiểm tra nên thực hiện thử nghiệm độ nghe được. Thử nghiệm này bao gồm phát ra tín hiệu kiểm tra hoặc thông điệp và đo mức âm thanh tại các điểm khác nhau bằng một máy đo mức âm thanh. Các mức âm thanh nên được đo ở điểm xa nhất từ loa để đảm bảo rằng thông điệp được nghe rõ ràng trong khu vực phủ sóng dự kiến.
b. Audibility Test: In order to ensure that the PA system is functioning properly, the inspector should perform an audibility test. This test involves playing a test tone or message and measuring the sound levels at various points using a sound level meter. The sound levels should be measured at the farthest point from the speakers to ensure that the message is audible throughout the intended coverage area.
c. Thử nghiệm chức năng: Người kiểm tra nên thực hiện thử nghiệm chức năng để đảm bảo rằng tất cả các thành phần của hệ thống PA đều hoạt động đúng cách. Thử nghiệm này bao gồm:
c. Functionality Test: The inspector should perform a functionality test to ensure that all components of the PA system are functioning properly. This test should include:
- i. Kiểm tra micro để đảm bảo chức năng đúng và âm thanh rõ ràng.
- i. Checking the microphones for proper function and clarity of sound.
- ii. Kiểm tra bộ khuếch đại để đảm bảo rằng chúng cung cấp đủ công suất cho loa.
- ii. Testing the amplifiers to ensure that they are providing sufficient power to the speakers.
- iii. Kiểm tra loa để đảm bảo chức năng đúng và âm thanh rõ ràng.
- iii. Checking the speakers for proper function and clarity of sound.
- iv. Thử nghiệm bất kỳ tính năng nào khác như điều khiển âm lượng hoặc khử phản hồi để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng cách.
- iv. Testing any other features such as tone controls or feedback suppression to ensure that they are working properly.
d. Thử nghiệm thông báo khẩn cấp:Nếu hệ thống PA được dùng để truyền tải thông báo khẩn cấp, người kiểm tra nên thực hiện thử nghiệm của hệ thống thông báo khẩn cấp. Thử nghiệm này bao gồm:
d. Emergency Messaging Test: If the PA system is intended to be used for emergency messaging, the inspector should perform a test of the emergency messaging system. This test should include:
- i. Kiểm tra hệ thống truyền thông để đảm bảo rằng các thông báo khẩn cấp được truyền tải rõ ràng và có âm thanh rõ ràng.
- i. Testing the message delivery system to ensure that emergency messages are delivered clearly and audibly.
- ii. Kiểm tra khả năng ghi đè lên các nguồn âm thanh khác để đảm bảo rằng các thông báo khẩn cấp được ưu tiên.
- ii. Testing the ability to override other audio sources to ensure that emergency messages take priority.
- iii. Kiểm tra tính rõ ràng và độ nghe được của các thông báo khẩn cấp để đảm bảo rằng chúng có thể được nghe và hiểu rõ ràng.
- iii. Testing the clarity and audibility of emergency messages to ensure that they can be heard and understood clearly.
e. Ghi chép: Người kiểm tra nên ghi lại kết quả của cuộc kiểm tra, bao gồm bất kỳ vấn đề nào được phát hiện và bất kỳ sửa chữa hoặc bảo trì nào được thực hiện. Thông tin này nên được ghi lại trong một sổ đăng ký hoặc hệ thống ghi chép khác.
e. Record Keeping: The inspector should document the results of the inspection, including any issues found and any repairs or maintenance performed. This information should be recorded in a logbook or other record-keeping system.

VIII. QUY TRÌNH AN TOÀN / SAFETY
Trong quá trình bảo trì, cần phải thực hiện các biện pháp an toàn để ngăn ngừa các tai nạn và đảm bảo an toàn cho nhân viên tham gia trong quá trình bảo trì. Dưới đây là một số biện pháp an toàn quan trọng cần được thực hiện trong quá trình bảo trì:
During maintenance, it is important to take various safety measures to prevent accidents and ensure the safety of personnel involved in the maintenance process. Here are some important safety measures to be taken during maintenance:
a. Sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Nhân viên tham gia trong quá trình bảo trì nên đeo PPE phù hợp, bao gồm mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ để bảo vệ bản thân khỏi các nguy cơ tiềm tàng.
a. Use personal protective equipment (PPE): Personnel involved in maintenance should wear appropriate PPE, including hard hats, safety glasses, gloves, and protective clothing to protect themselves from potential hazards.
b. Cô lập các nguồn điện: Trước khi bắt đầu công việc bảo trì, hãy đảm bảo cô lập các nguồn điện và khóa/treo thẻ tất cả các nguồn năng lượng điện, cơ khí hoặc khác để ngăn ngừa các tình huống khởi động hoặc vận hành bất ngờ của thiết bị
b. Isolate power sources: Before starting maintenance work, make sure to isolate power sources and lock-out/tag-out all electrical, mechanical, or other sources of energy to prevent unexpected energization or startup of equipment.
c. Sử dụng công cụ và trang thiết bị phù hợp: Sử dụng các công cụ và trang thiết bị phù hợp cho công việc và đảm bảo chúng đang hoạt động tốt. Các công cụ bị lỗi hoặc hư hỏng phải được tháo ra khỏi sử dụng ngay lập tức.
c. Use proper tools and equipment: Use the right tools and equipment for the job, and ensure that they are in good working condition. Defective or damaged tools should be taken out of service immediately.
d. Tuân thủ các thủ tục đúng đắn: Tuân thủ các thủ tục và hướng dẫn bảo trì được cung cấp bởi nhà sản xuất thiết bị hoặc trong sách hướng dẫn bảo trì. Đảm bảo rằng tất cả các nhân viên tham gia trong quá trình bảo trì đều quen thuộc với các thủ tục và được đào tạo để thực hiện công việc
d. Follow proper procedures: Follow the procedures and instructions for maintenance provided by the equipment manufacturer or in the maintenance manual. Make sure that all personnel involved in the maintenance are familiar with the procedures and are trained to perform the task.
e. Đảm bảo thông gió đúng cách: Cần đảm bảo thông gió đúng cách để ngăn ngừa sự tích tụ của khí, hơi hoặc bụi có thể gây ra các vụ nổ hoặc cháy.
e. Ensure proper ventilation: Proper ventilation should be provided to prevent accumulation of fumes, vapors, or dust that may cause explosions or fires.
f. Xác định và kiểm soát các nguy cơ tiềm tàng: Xác định và kiểm soát các nguy cơ tiềm tàng như tràn hóa chất, nguy cơ cháy nổ và các vật rơi. Đảm bảo giải quyết tất cả các nguy cơ được xác định trước khi bắt đầu công việc bảo trì
f. Identify and control potential hazards: Identify and control potential hazards such as chemical spills, fire hazards, and falling objects. Make sure to address any hazards that are identified before starting maintenance work.
g. Tránh làm việc một mình: Khi có thể, hãy có ít nhất hai người trong quá trình bảo trì. Điều này sẽ đảm bảo rằng sự trợ giúp sẵn có trong trường hợp cần thiết.
g. Avoid working alone: Whenever possible, have at least two people present during maintenance work. This will ensure that help is available in case of an emergency.

TỔNG KẾT!
XIN NHẮC LẠI:
Trên đây là: QUY TRÌNH BẢO TRÌ BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG PCCC “CHUẨN NFPA“. Áp dụng tổng thể cho các nhà máy, công trình, nhà xưởng,. được thi công theo chuẩn NFPA.
Nếu chỉ cần xem thông tin về một quy trình cho một CÔNG TRÌNH CHUẨN THÔNG THƯỜNG và PHỔ BIẾN, vui lòng xem chi tiết [ TẠI ĐÂY ].
LIÊN QUAN VỀ BẢO TRÌ PCCC (2024)
﹄ BẢO TRÌ HỆ THỐNG PCCC CƠ BẢN CƠ BẢN
﹄ HẠNG MỤC BẢO TRÌ HỆ THỐNG PCCC CHI TIẾT
Giới thiệu dịch vụ bảo trì PCCC
PCCC Thành Phố Mới (Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Thành Phố Mới) – #1 Nhà thầu cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống PCCC hàng đầu miền Nam.
- +10 NĂM THI CÔNG BẢO TRÌ – SỬA CHỮA HỆ THỐNG PCCC
- BẢO TRÌ CHUYÊN NGHIỆP – KHẢO SÁT – KIỂM TRA CHI TIẾT
- KỸ THUẬT VIÊN ĐƯỢC ĐÀO TẠO BÀI BẢN – CÓ CHUYÊN MÔN CAO
- QUY TRÌNH BẢO TRÌ – BẢO DƯỠNG CHUẨN THEO THÔNG TƯ – NFPA
- CAM KẾT CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ: UY TÍN – CHUYÊN NGHIỆP – GIÁ TỐT – HỢP TÁC LÂU DÀI

| KINH NGHIỆM LÂU NĂM | DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP |
| +10 năm kinh nghiệm về dịch vụ PCCC | Kiểm tra, khảo sát tận nơi, miễn phí |
| Đơn vị PCCC chuyên nghiệp hàng đầu miền Nam | Có biên bản nghiệm thu hoàn tất sau bảo trì |
| Cam kết tuân thủ quy trình theo tiêu chuẩn PCCC | Có bảo hành, đảm bảo an tâm sau dịch vụ |
| Hợp đồng làm việc rõ ràng, thời gian bảo trì nhanh | Chuyên nghiệp, lấy uy tín làm trọng tâm |
| Giá thành cạnh tranh tốt nhất, hỗ trợ hậu mãi lâu dài | Cam kết hỗ trợ nếu phát sinh sau dịch vụ |
Liên hệ tư vấn bảo trì hệ thống PCCC
Mọi thông tin về dịch vụ bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy. Quý khách hàng xin vui lòng liên hệ:
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Thành Phố Mới
- Hotline: 0988 488 818
- Điện thoại: 0274 222 5555
- Email: thanhphomoi.co@gmail.com
- Địa chỉ: Số 09, Đường Số 7B, Khu 03, P. Hoà Phú, Thủ Dầu Một, Bình Dương
NỘI DUNG NÀY ĐÃ ĐƯỢC CẬP NHẬT BẢN QUYỀN, VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP DƯỚI MỌI HÌNH THỨC! MỌI THÔNG TIN VỀ CHIA SẺ/ TẢI VỀ TÀI LIỆU, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ.
TPM® on behalf of NEW CITY TRADING & SERVICE., JSC. Courtesy of DMCA, Inc.
Tư vấn, mua hàng & bảo hành
Báo giá & hỗ trợ sau bán hàng
Báo giá, bán hàng
Khảo sát, bảo trì
Tư vấn, thiết kế

➥ Liên hệ tư vấn – Mua hàng tại đây!
➥ Xem +1000 hình ảnh thực tế thi công (2024)


































